dân vệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang tại địa phương: Chỉ lực lượng bán vũ trang được tổ chức ở cấp cơ sở (xã, phường) trong một giai đoạn lịch sử nhất định, với nhiệm vụ chính là giữ gìn an ninh trật tự tại địa phương.
- Thành viên của lực lượng dân vệ: Chỉ một cá nhân cụ thể phục vụ trong lực lượng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lực lượng dân vệ đã phối hợp với công an tuần tra ban đêm. (Lực lượng dân vệ đã phối hợp với công an tuần tra ban đêm.)
- Ông nội tôi trước đây từng là một dân vệ của làng. (Ông nội tôi trước đây từng là một dân vệ của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lực lượng dân vệ": Cụm từ thường dùng để chỉ tổ chức này một cách chính thức.
- Lực lượng dân vệ được trang bị súng trường và có nhiệm vụ canh gác.
- "Dân vệ xã/ấp": Chỉ cụ thể lực lượng dân vệ ở một đơn vị hành chính cơ sở.
- Dân vệ xã tham gia phòng chống trộm cắp gia súc.
Biến thể và từ gần giống
- Tự vệ (danh từ): Lực lượng vũ trang quần chúng được tổ chức trong các cơ quan, xí nghiệp, địa phương để bảo vệ cơ sở. (Có sắc thái và bối cảnh lịch sử khác với "dân vệ").
- Nghĩa quân (danh từ): Lực lượng vũ trang do nhân dân địa phương tự nguyện tập hợp lại (thường trong lịch sử).
Lưu ý về ngữ nghĩa và sắc thái
- Từ "dân vệ" hiện nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về giai đoạn trước năm 1975 ở miền Nam Việt Nam. Đây là một thuật ngữ có tính lịch sử cụ thể.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, các chức năng tương tự thường thuộc về lực lượng dân phòng hoặc công an xã.